LỊCH THI ĐẤU, KẾT QUẢ, BXH BÓNG ĐÁ TBN LA LIGA MÙA 2021/2022 MỚI NHẤT HÔM NAY

vòng một vòng 2 vòng ba Vòng 4 Vòng 5 Vòng 6 Vòng 7 Vòng 8 Vòng 9 Vòng 10 Vòng 11 Vòng 12 Vòng 13 Vòng 14 Vòng 15 Vòng 16 Vòng 17 Vòng 18 Vòng 19 Vòng đôi mươi Vòng 21 Vòng 22 Vòng 23 Vòng 24 Vòng 25 Vòng 26 Vòng 27 Vòng 28 Vòng 29 Vòng 30 Vòng 31 Vòng 32 Vòng 33 Vòng 34 Vòng 35 Vòng 36 Vòng 37 Vòng 38
NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Lịch bóng đá VĐQG Tây Ban Nha

FT 3 - 1Celta Vigo14 vs Espanyol110 : 1/20.960.960 : 1/4-0.930.822 1/40.89-0.971-0.890.781.953.404.25ON FOOTBALL, SSPORT

FT 2 - 0Rayo Vallecano4 vs Alaves180 : 3/4-0.990.910 : 1/40.940.972 1/40.930.991-0.900.791.743.705.10ON FOOTBALL, SSPORT

FT 1 - 31Real Sociedad6 vs Villarreal90 : 1/40.920.980 : 00.68-0.832 1/40.86-0.961-0.910.802.233.303.45ON FOOTBALL, SSPORT

FT 3 - 2Barcelona7 vs Elche170 : 1 1/20.88-0.960 : 1/20.84-0.932 3/40.960.961 1/4-0.880.771.295.7011.00ON FOOTBALL, SSPORT

FT 2 - 1Sevilla2 vs Atletico Madrid50 : 01.000.900 : 0-0.960.852-0.980.883/40.930.952.962.902.77ON FOOTBALL, SSPORT

FT 4 - 1Granada12 vs Mallorca150 : 1/4-0.960.850 : 00.75-0.882 1/41.000.883/40.75-0.882.383.203.15ON FOOTBALL, SSPORT
FT 3 - 2Athletic Bilbao10 vs Real Betis30 : 1/40.85-0.960 : 1/4-0.840.702 1/21.000.8810.990.892.103.453.50ON FOOTBALL, SSPORT
FT 1 - 0Getafe16 vs Osasuna130 : 1/40.901.000 : 00.62-0.791 3/40.85-0.953/4-0.950.832.232.953.90ON FOOTBALL, SSPORT
FT 0 - 0Real Madrid1 vs Cadiz190 : 2 1/20.970.940 : 10.87-0.963 1/2-0.970.871 1/20.990.911.109.9026.00ON FOOTBALL, SSPORT
FT 3 - 4Levante20 vs Valencia81/4 : 00.85-0.930 : 0-0.920.802 1/20.960.9610.920.983.053.402.38ON FOOTBALL, SSPORT
FT 5 - 2Villarreal9 vs Alaves180 : 1 1/40.89-0.970 : 1/20.970.942 3/40.921.0010.75-0.871.405.007.40ON FOOTBALL
FT 1 - 11Sevilla2 vs Barcelona70 : 1/4-0.910.810 : 00.77-0.882 1/4-0.960.863/40.76-0.882.463.103.10ON FOOTBALL
FT 2 - 1Granada12 vs Atletico Madrid51 : 00.920.991/4 : 0-0.880.782 1/20.970.9311.000.906.404.001.55ON FOOTBALL
FT 1 - 2Athletic Bilbao10 vs Real Madrid11/4 : 00.920.970 : 0-0.790.682 1/20.85-0.9510.86-0.983.353.452.20ON FOOTBALL
1. Real Madrid 19 14 4 1 41 16 6 3 0 18 5 8 1 1 23 11 25 46
2. Sevilla 18 11 5 2 29 13 7 2 0 21 8 4 3 2 8 5 16 38
3. Real Betis 18 10 3 5 32 21 5 2 2 19 10 5 1 3 13 11 11 33
4. Rayo Vallecano 18 9 3 6 26 18 8 1 0 19 3 1 2 6 7 15 8 30
5. Atletico Madrid 18 8 5 5 29 22 4 3 1 12 6 4 2 4 17 16 7 29
6. Real Sociedad 18 8 5 5 trăng tròn trăng tròn 4 3 2 6 6 4 2 3 14 14 0 29
7. Barcelona 18 7 7 4 29 22 6 2 2 19 11 1 5 2 10 11 7 28
8. Valencia 18 7 7 4 30 26 4 4 1 16 10 3 3 3 14 16 4 28
9. Villarreal 18 6 7 5 26 trăng tròn 5 2 2 19 11 1 5 3 7 9 6 25
10. Athletic Bilbao 19 5 9 5 17 16 4 2 4 13 12 1 7 1 4 4 1 24
11. Espanyol 18 6 5 7 20 21 6 2 1 14 7 0 3 6 6 14 -1 23
12. Granada 18 5 7 6 23 26 4 2 3 15 14 1 5 3 8 12 -3 22
13. Osasuna 18 5 7 6 17 22 1 5 3 7 13 4 2 3 10 9 -5 22
14. Celta Vigo 18 5 5 8 đôi mươi 22 2 2 6 11 15 3 3 2 9 7 -2 20
15. Mallorca 18 4 8 6 17 27 2 6 1 8 7 2 2 5 9 20 -10 20
16. Getafe 18 3 6 9 12 trăng tròn 3 2 4 9 9 0 4 5 3 11 -8 15
17. Elche 18 3 6 9 18 27 2 4 2 9 10 1 2 7 9 17 -9 15
18. Alaves 18 4 3 11 15 29 3 1 5 7 12 1 2 6 8 17 -14 15
19. Cadiz 18 2 8 8 15 31 0 5 4 6 14 2 3 4 9 17 -16 14
20. Levante 18 0 8 10 19 36 0 6 3 9 15 0 2 7 10 21 -17 8

Champions League VL Champions League Europa League Xuống hạng

TR: Số trận T: Số trận chiến thắng H: Số trận hòa B: Số trận lose BT: Số bàn thắng BB: Số bàn đại bại


1.

Bạn đang xem: Lịch thi đấu, kết quả, bxh bóng đá tbn la liga mùa 2021/2022 mới nhất hôm nay

Rayo Vallecano 18 13 0 5 72.2% 8 0 1 88.9% 5 0 4 55.6% W W L W
2. Sevilla 18 12 0 6 66.7% 7 0 2 77.8% 5 0 4 55.6% L W L W L
3. Real Madrid 19 11 1 7 57.9% 4 0 5 44.4% 7 1 2 70.0% W L W W W
4. Real Betis 18 10 1 7 55.6% 5 0 4 55.6% 5 1 3 55.6% L L W L W
5. Getafe 18 10 1 7 55.6% 5 0 4 55.6% 5 1 3 55.6% W L W W
6. Valencia 18 9 2 7 50.0% 5 1 3 55.6% 4 1 4 44.4% W L W W
7. Elche 18 9 3 6 50.0% 4 2 2 50.0% 5 1 4 50.0% W W L W L
8. Granada 18 9 3 6 50.0% 4 1 4 44.4% 5 2 2 55.6% W W L D W
9. Osasuna 18 8 2 8 44.4% 2 1 6 22.2% 6 1 2 66.7% L W W W
10. Espanyol 18 8 4 6 44.4% 6 2 1 66.7% 2 2 5 22.2% L L W L
11. Cadiz 18 8 2 8 44.4% 3 2 4 33.3% 5 0 4 55.6% W W D L
12. Villarreal 18 8 2 8 44.4% 4 1 4 44.4% 4 1 4 44.4% W W W W W
13. Athletic Bilbao 19 8 3 8 42.1% 4 1 5 40.0% 4 2 3 44.4% L W L L W
14. Mallorca 18 7 4 7 38.9% 4 2 3 44.4% 3 2 4 33.3% L W D W L
15. Alaves 18 6 1 11 33.3% 3 0 6 33.3% 3 1 5 33.3% L L L L L
16. Atletico Madrid 18 6 1 11 33.3% 2 1 5 25.0% 4 0 6 40.0% L L L W L
17. Celta Vigo 18 6 3 9 33.3% 2 1 7 20.0% 4 2 2 50.0% W L D L W
18. Barcelona 18 5 1 12 27.8% 3 1 6 30.0% 2 0 6 25.0% W L L L L
19. Real Sociedad 18 5 3 10 27.8% 0 3 6 0% 5 0 4 55.6% L W L W L
20. Levante 18 4 1 13 22.2% 3 0 6 33.3% 1 1 7 11.1% L L L L

TR: Số trận TK: Số trận win kèo HK: Số trận hòa kèo BK: Số trận thua trận kèo %: xác suất tỷ lệ chiến hạ kèo


XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH
0-1 2-3 4-6 >=7 Chẵn Lẻ 0-1 2-3 4-6 >=7 Chẵn Lẻ 0-1 2-3 4-6 >=7 Chẵn Lẻ

1. Athletic Bilbao 9 8 2 0 52.0% 47.0% 3 5 2 0 30.0% 70.0% 6 3 0 0 77.0% 22.0%
2. Getafe 8 9 1 0 44.0% 55.0% 4 4 1 0 33.0% 66.0% 4 5 0 0 55.0% 44.0%
3. Mallorca 7 5 5 1 55.0% 44.0% 5 2 2 0 66.0% 33.0% 2 3 3 1 44.0% 55.0%
4. Osasuna 7 6 5 0 61.0% 38.0% 3 3 3 0 77.0% 22.0% 4 3 2 0 44.0% 55.0%
5. Espanyol 7 7 3 1 50.0% 50.0% 3 5 0 1 44.0% 55.0% 4 2 3 0 55.0% 44.0%
6. Real Sociedad 7 6 5 0 66.0% 33.0% 6 2 1 0 55.0% 44.0% 1 4 4 0 77.0% 22.0%
7. Celta Vigo 7 8 2 1 44.0% 55.0% 3 5 2 0 40.0% 60.0% 4 3 0 1 50.0% 50.0%
8. Alaves 6 9 2 1 33.0% 66.0% 4 4 1 0 22.0% 77.0% 2 5 1 1 44.0% 55.0%
9. Sevilla 6 9 2 1 50.0% 50.0% 1 5 2 1 55.0% 44.0% 5 4 0 0 44.0% 55.0%
10.

Xem thêm: Harry Potter Và Viên Đá Phù Thủy (Bản Đặc Biệt Có Tranh, Harry Potter: Hòn Đá Phù Thuỷ

Elche 6 7 5 0 38.0% 61.0% 2 4 2 0 62.0% 37.0% 4 3 3 0 20.0% 80.0%
11. Villarreal 6 6 5 1 66.0% 33.0% 2 3 3 1 55.0% 44.0% 4 3 2 0 77.0% 22.0%
12. Rayo Vallecano 5 9 4 0 44.0% 55.0% 3 3 3 0 55.0% 44.0% 2 6 1 0 33.0% 66.0%
13. Real Madrid 5 9 3 2 31.0% 68.0% 4 3 0 2 44.0% 55.0% 1 6 3 0 20.0% 80.0%
14. Levante 5 7 3 3 55.0% 44.0% 3 3 2 1 77.0% 22.0% 2 4 1 2 33.0% 66.0%
15. Cadiz 4 8 6 0 77.0% 22.0% 2 5 2 0 77.0% 22.0% 2 3 4 0 77.0% 22.0%
16. Barcelona 4 8 6 0 61.0% 38.0% 2 5 3 0 40.0% 60.0% 2 3 3 0 87.0% 12.0%
17. Atletico Madrid 4 9 5 0 38.0% 61.0% 3 3 2 0 50.0% 50.0% 1 6 3 0 30.0% 70.0%
18. Valencia 3 8 6 1 55.0% 44.0% 1 6 2 0 55.0% 44.0% 2 2 4 1 55.0% 44.0%
19. Real Betis 3 8 7 0 50.0% 50.0% 1 3 5 0 66.0% 33.0% 2 5 2 0 33.0% 66.0%
20. Granada 3 10 5 0 50.0% 50.0% 1 5 3 0 22.0% 77.0% 2 5 2 0 77.0% 22.0%

XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH
Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT

1. Real Madrid 12 7 12 7 4 5 6 3 8 2 6 4
2. Atletico Madrid 12 6 13 5 4 4 4 4 8 2 9 1
3. Valencia 11 7 14 4 5 4 7 2 6 3 7 2
4. Real Betis 10 8 14 4 5 4 7 2 5 4 7 2
5. Elche 9 9 12 6 4 4 6 2 5 5 6 4
6. Rayo Vallecano 9 9 14 4 5 4 7 2 4 5 7 2
7. Levante 9 9 13 5 4 5 5 4 5 4 8 1
8. Barcelona 9 9 12 6 6 4 7 3 3 5 5 3
9. Granada 9 9 16 2 6 3 9 0 3 6 7 2
10. Celta Vigo 8 10 9 9 5 5 7 3 3 5 2 6
11. Villarreal 8 10 12 6 5 4 7 2 3 6 5 4
12. Mallorca 7 11 9 9 2 7 4 5 5 4 5 4
13. Espanyol 7 11 12 6 3 6 6 3 4 5 6 3
14. Alaves 7 11 12 6 3 6 5 4 4 5 7 2
15. Cadiz 7 11 13 5 2 7 5 4 5 4 8 1
16. Getafe 6 12 11 7 4 5 4 5 2 7 7 2
17. Osasuna 6 12 10 8 3 6 5 4 3 6 5 4
18. Sevilla 6 12 14 4 5 4 9 0 1 8 5 4
19. Athletic Bilbao 5 14 11 8 5 5 8 2 0 9 3 6
20. Real Sociedad 5 13 7 11 1 8 2 7 4 5 5 4

Tài 2.5 FT:Số trận nhiều hơn thế nữa 2.5 bàn Xỉu 2.5 FT:Số trận ít hơn 2.5 bàn Tài 0.5 HT:Số trận nhiều hơn thế 0.5 bàn vào Hiệp 1 Xiu 0.5 HT:Số trận thấp hơn 0.5 bàn vào Hiệp 1


BÌNH LUẬN:
gmai.com
Ðối tác: Boi tinh yeu, lịch vạn niên, kế hoạch âm , xổ số miền nam, bong da, ket qua bong da, Livescore, Xo So Mien Bac, XSMT XSTD, XSMB