Hạng nhất anh

vòng một vòng 2 vòng mông Vòng 4 Vòng 5 Vòng 6 Vòng 7 Vòng 8 Vòng 9 Vòng 10 Vòng 11 Vòng 12 Vòng 13 Vòng 14 Vòng 15 Vòng 16 Vòng 17 Vòng 18 Vòng 19 Vòng trăng tròn Vòng 21 Vòng 22 Vòng 23 Vòng 24 Vòng 25 Vòng 26 Vòng 27 Vòng 28 Vòng 29 Vòng 30 Vòng 31 Vòng 32 Vòng 33 Vòng 34 Vòng 35 Vòng 36 Vòng 37 Vòng 38 Vòng 39 Vòng 40 Vòng 41 Vòng 42 Vòng 43 Vòng 44 Vòng 45 Vòng 46 Vòng Play Off

Bạn đang xem: Hạng nhất anh

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Hạng tốt nhất Anh

FT 0 - 0Barnsley24 vs West Brom41 : 00.82-0.931/4 : 0-0.910.802 1/40.83-0.961-0.930.815.103.751.62On Sports +

FT 1 - 0Middlesbrough9 vs Bournemouth20 : 00.970.920 : 00.950.932 1/41.000.893/40.75-0.892.653.102.62VTVCab ON
18/12 HoãnCardiff City22 vs Derby County200 : 1/2-0.940.840 : 1/4-0.850.712 1/40.920.973/40.73-0.882.053.303.45
18/12 HoãnReading17 vs Luton Town141/4 : 0-0.930.831/4 : 00.67-0.812 1/2-0.960.831-0.910.793.303.352.08
18/12 HoãnQPR5 vs Swansea City160 : 1/40.83-0.930 : 1/4-0.830.682 1/40.88-0.991-0.880.732.083.203.25
FT 3 - 1Blackpool13 vs Peterborough Utd230 : 1/40.80-0.910 : 1/4-0.840.712 1/40.81-0.941-0.890.772.113.353.25
FT 4 - 0Blackburn Rovers3 vs Birmingham180 : 1/2-0.970.870 : 1/4-0.850.722 1/40.970.903/40.75-0.892.033.203.60
18/12 HoãnMillwall12 vs Preston North End150 : 1/4-0.930.830 : 00.76-0.892 1/4-0.940.833/40.82-0.932.353.152.96
FT 2 - 3Bristol City19 vs Huddersfield100 : 00.79-0.900 : 00.83-0.932 1/40.940.933/40.69-0.832.473.102.83

Xem thêm: (Review) Nồi Chiên Không Dầu Rapido Có Tốt Không Dầu Rapido Giá Tốt, Chính Hãng

FT 2 - 1Nottingham Forest7 vs Hull City210 : 1/20.960.930 : 1/4-0.880.772 1/40.900.973/40.76-0.881.963.303.80
18/12 HoãnCoventry8 vs Stoke City60 : 1/40.980.920 : 00.73-0.852 1/40.970.903/40.77-0.892.283.203.05VTVCab ON
FT 0 - 1Fulham1 vs Sheffield Utd110 : 1-0.940.860 : 1/40.80-0.932 3/40.980.8910.74-0.871.574.005.20ON SPORTS NEW

1. Fulham 23 13 6 4 51 19 7 3 2 24 8 6 3 2 27 11 32 45
2. Bournemouth 23 12 7 4 37 20 6 3 2 23 13 6 4 2 14 7 17 43
3. Blackburn Rovers 23 12 6 5 41 27 8 2 2 28 16 4 4 3 13 11 14 42
4. West Brom 23 11 8 4 30 17 7 4 0 17 5 4 4 4 13 12 13 41
5. QPR 21 10 5 6 33 27 6 3 2 16 10 4 2 4 17 17 6 35
6. Stoke city 22 10 5 7 26 21 6 3 2 15 9 4 2 5 11 12 5 35
7. Nottingham Forest 23 9 7 7 32 25 4 3 5 14 16 5 4 2 18 9 7 34
8. Coventry 22 9 7 6 29 26 7 2 2 20 10 2 5 4 9 16 3 34
9. Middlesbrough 23 9 6 8 25 23 6 2 4 16 12 3 4 4 9 11 2 33
10. Huddersfield 23 9 6 8 28 27 6 2 3 15 12 3 4 5 13 15 1 33
11. Sheffield Utd 22 9 5 8 29 28 4 2 4 15 11 5 3 4 14 17 1 32
12. Millwall 22 7 9 6 24 24 5 4 2 14 11 2 5 4 10 13 0 30
13. Blackpool 23 8 6 9 23 27 5 2 5 10 13 3 4 4 13 14 -4 30
14. Luton Town 22 7 8 7 31 27 4 4 3 17 13 3 4 4 14 14 4 29
15. Preston North kết thúc 22 7 7 8 24 28 5 4 2 15 12 2 3 6 9 16 -4 28
16. Swansea city 22 7 6 9 26 31 4 4 3 14 12 3 2 6 12 19 -5 27
17. Reading 22 8 3 11 27 34 4 3 4 16 16 4 0 7 11 18 -7 27
18. Birmingham 23 7 6 10 22 30 4 3 4 12 14 3 3 6 10 16 -8 27
19. Bristol thành phố 23 7 6 10 26 35 3 5 4 11 13 4 1 6 15 22 -9 27
20. Derby County 22 5 10 7 18 21 4 5 2 13 11 1 5 5 5 10 -3 25
21. Hull city 23 6 5 12 trăng tròn 28 3 3 5 11 14 3 2 7 9 14 -8 23
22. Cardiff đô thị 22 6 4 12 25 39 2 1 8 9 18 4 3 4 16 21 -14 22
23. Peterborough Utd 23 5 4 14 trăng tròn 44 4 4 3 14 11 1 0 11 6 33 -24 19
24. Barnsley 23 2 8 13 15 34 2 4 6 8 15 0 4 7 7 19 -19 14

Lên hạng PlayOff Lên hạng Xuống hạng

TR: Số trận T: Số trận chiến thắng H: Số trận hòa B: Số trận lose BT: Số bàn win BB: Số bàn thua thảm


BÌNH LUẬN:
*

gmai.com
Ðối tác: Boi tinh yeu, lịch vạn niên, kế hoạch âm , xổ số miền nam, bong da, ket qua bong da, Livescore, Xo So Mien Bac, XSMT XSTD, XSMB